Bản dịch của từ Concoct trong tiếng Việt

Concoct

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concoct(Verb)

kˈɒnkɒkt
ˈkɑnˈkɑkt
01

Nghĩ ra hoặc bịa đặt một cái gì đó, thường là một câu chuyện hoặc kế hoạch.

To devise or fabricate something typically a story or plan

Ví dụ
02

Để tạo ra hoặc phát minh ra điều gì đó bằng cách bày mưu tính kế.

To create or invent something by contriving

Ví dụ
03

Chuẩn bị một món uống hoặc món ăn bằng cách kết hợp nhiều nguyên liệu khác nhau.

To prepare a drink or dish by combining various ingredients

Ví dụ