Bản dịch của từ Concoct trong tiếng Việt
Concoct
Verb

Concoct(Verb)
kˈɒnkɒkt
ˈkɑnˈkɑkt
Ví dụ
02
Để tạo ra hoặc phát minh ra điều gì đó bằng cách bày mưu tính kế.
To create or invent something by contriving
Ví dụ
Concoct

Để tạo ra hoặc phát minh ra điều gì đó bằng cách bày mưu tính kế.
To create or invent something by contriving