Bản dịch của từ Condemn trong tiếng Việt
Condemn
Verb

Condemn(Verb)
kˈɒndəm
ˈkɑndəm
Ví dụ
02
Phản đối một cách mạnh mẽ việc phê bình hoặc chỉ trích
Express strong disagreement with the criticism.
表示强烈反对或批评
Ví dụ
03
Khai báo chính thức một tòa nhà hoặc bất động sản không đảm bảo an toàn để sử dụng
Officially declaring a building or property as unfit for use isn't enough.
官方声明某栋建筑或资产不具备使用资格
Ví dụ
