Anh - Việt

Bản dịch của từ Confessed trong tiếng Việt

confessed

Verb

confessed (Verb)

/kənfˈɛst/
/kənˈfɛst/
AI

Nghĩa 01

Thừa nhận điều gì đó công khai, đặc biệt là sau một thời gian từ chối.

To acknowledge something openly especially after a period of denial

Ví dụ
Cô ấy đã thú nhận sai lầm của mình trong bài nói IELTS năm ngoái.She confessed her mistake during the IELTS speaking test last year.
Anh ấy không thừa nhận việc gian lận trong bài viết IELTS.He did not confess to cheating on the IELTS writing exam.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thừa nhận đã phạm tội hoặc làm điều sai trái.

To admit to having committed a crime or done something wrong

Ví dụ
Người đàn ông đã thú nhận việc ăn trộm chiếc xe đạp trong công viên thành phố.The man confessed to stealing a bike in the city park.
Cô ấy chưa từng thú nhận việc nói dối về kinh nghiệm công việc.She never confessed to lying about her job experience.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tiết lộ những tội lỗi hoặc khuyết điểm của mình, thường trong bối cảnh tôn giáo.

To disclose ones sins or faults usually in a religious context

Ví dụ
Cô ấy đã thú nhận những lỗi lầm của mình trong buổi lễ nhà thờ hôm qua.She confessed her mistakes during the church service yesterday.
Anh ấy không thừa nhận lỗi sai trước cộng đồng của mình.He did not confess his faults in front of his community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh