confessor
confessor (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Người tuyên xưng đức tin Kitô giáo một cách công khai và kiên định dù bị truy bức, nhưng không bị giết vì đức tin (không phải là tử đạo).
Người tuyên xưng đức tin Kitô giáo một cách công khai và kiên định dù bị truy bức, nhưng không bị giết vì đức tin (không phải là tử đạo).
One who confesses faith in Christianity in the face of persecution but who is not martyred.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Trong Công giáo Rôma, là một vị linh mục lắng nghe việc xưng tội của tín hữu và ban ơn tha tội (giải tội).
Trong Công giáo Rôma, là một vị linh mục lắng nghe việc xưng tội của tín hữu và ban ơn tha tội (giải tội).
Roman Catholicism A priest who hears confession and then gives absolution.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Confessor" là danh từ chỉ người có nhiệm vụ lắng nghe và tha tội cho tín đồ trong các tôn giáo, thường được nhắc đến trong Công giáo, nơi linh mục đóng vai trò là người giải tội. Trong văn hóa đại chúng, từ này cũng ám chỉ người chia sẻ bí mật hoặc tội lỗi với một người đáng tin cậy. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng cách viết và phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng và tần suất xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.