Bản dịch của từ Confessor trong tiếng Việt

Confessor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confessor(Noun)

kənˈfɛ.sɚ
kənˈfɛ.sɚ
01

Người tuyên xưng đức tin Kitô giáo một cách công khai và kiên định dù bị truy bức, nhưng không bị giết vì đức tin (không phải là tử đạo).

One who confesses faith in Christianity in the face of persecution but who is not martyred.

在迫害中公开表明基督教信仰的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người thú nhận (người tự nhận mình đã làm điều sai hoặc phạm lỗi).

One who confesses to having done something wrong.

承认错误的人

Ví dụ
03

Trong Công giáo Rôma, là một vị linh mục lắng nghe việc xưng tội của tín hữu và ban ơn tha tội (giải tội).

Roman Catholicism A priest who hears confession and then gives absolution.

忏悔者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ