Bản dịch của từ Confetti thrower trong tiếng Việt
Confetti thrower
Noun [U/C]

Confetti thrower(Noun)
kənfˈɛti θrˈəʊɐ
kənˈfɛti ˈθroʊɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một người tham gia lễ hội bằng cách ném những sợi giấy màu lên không trung.
An individual who participates in festivities by launching confetti into the air
Ví dụ
