Bản dịch của từ Confined living trong tiếng Việt

Confined living

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confined living(Phrase)

kənfˈaɪnd lˈaɪvɪŋ
kənˈfaɪnd ˈɫaɪvɪŋ
01

Sống trong những giới hạn hoặc ràng buộc nhất định về không gian hoặc tự do.

Living within certain limits or restrictions in terms of space or freedom

Ví dụ
02

Một lối sống hoặc tình huống mà tự do di chuyển bị hạn chế.

A lifestyle or situation where freedom of movement is limited

Ví dụ
03

Một hình thức tồn tại không cho phép nhiều sự biến đổi hay thay đổi.

A form of existence that does not allow much variation or change

Ví dụ