Bản dịch của từ Congested junction trong tiếng Việt
Congested junction
Noun [U/C]

Congested junction(Noun)
kəndʒˈɛstɪd dʒˈʌŋkʃən
ˈkɑŋɡəstɪd ˈdʒəŋkʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Một ngã tư, đặc biệt là trong bối cảnh giao thông.
An intersection especially in a traffic context
Ví dụ
