Bản dịch của từ Conjoint analysis trong tiếng Việt
Conjoint analysis
Noun [U/C]

Conjoint analysis(Noun)
kˈɑndʒɔɪnt ənˈæləsəs
kˈɑndʒɔɪnt ənˈæləsəs
01
Một kỹ thuật thống kê được sử dụng để hiểu sở thích của từng cá nhân bằng cách phân tích cách họ đánh giá các đặc điểm khác nhau của một sản phẩm hoặc dịch vụ.
A statistical technique used to understand individual preferences by analyzing how they rate various features of a product or service.
这是一种统计技术,用于通过分析个人对产品或服务各个特征的评价方式,来了解他们的偏好。
Ví dụ
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
