Bản dịch của từ Conjoint analysis trong tiếng Việt

Conjoint analysis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conjoint analysis(Noun)

kˈɑndʒɔɪnt ənˈæləsəs
kˈɑndʒɔɪnt ənˈæləsəs
01

Một kỹ thuật thống kê được sử dụng để hiểu sở thích của từng cá nhân bằng cách phân tích cách họ đánh giá các đặc điểm khác nhau của một sản phẩm hoặc dịch vụ.

A statistical technique used to understand individual preferences by analyzing how they rate various features of a product or service.

这是一种统计技术,用于通过分析个人对产品或服务各个特征的评价方式,来了解他们的偏好。

Ví dụ
02

Một quy trình phân tích giúp xây dựng mô hình dự đoán các lựa chọn thị trường của người tiêu dùng dựa trên đặc tính của sản phẩm.

An analysis process helps develop a predictive model for market choices made by consumers based on product attributes.

这个分析流程有助于建立一个预测模型,用以估算消费者根据产品属性所做的市场选择。

Ví dụ
03

Một phương pháp trong nghiên cứu thị trường để xác định cách người tiêu dùng đưa ra quyết định dựa trên nhiều đặc điểm khác nhau.

A method used in market research to understand how consumers make decisions based on various different attributes.

一种在市场调研中常用的方法,用以分析消费者如何根据不同特性做出购买决策。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa