connected
connected (Adjective)
Nghĩa 01
Có kết nối hoặc hỗ trợ kết nối, đặc biệt qua công nghệ (như phần mềm mạng) hoặc qua mạng lưới giao thông — tức là được nối với hệ thống khác và có thể giao tiếp, trao đổi hoặc di chuyển qua lại.
Having or supporting connections especially when through technology such as networking software or a transportation network.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(Trong lý thuyết đồ thị toán học) một đồ thị được gọi là “connected” nếu giữa mọi cặp đỉnh đều tồn tại một đường đi (có thể là đường đi vô hướng hoặc đường đi có hướng) nối chúng. Nói cách khác, không có đỉnh nào bị tách biệt; mọi đỉnh đều liên thông với nhau qua các cạnh.
mathematics graph theory of a graph Having a path either directed or undirected connecting every pair of vertices.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(Trong topology, không gian) không thể chia thành hai tập mở không rỗng tách biệt nhau — nghĩa là không có cách phân tách thành hai phần mở khác nhau; nói cách khác, không gian là “kết nối” liền mạch về mặt topological.
mathematics topology of a topological space That cannot be partitioned into two nonempty open sets.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Connected" là một tính từ mô tả trạng thái liên kết hoặc gắn bó giữa các phần tử, cá nhân hoặc khái niệm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau và không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh công nghệ, "connected" thường liên quan đến các thiết bị điện tử hoặc mạng lưới, nhấn mạnh khả năng tương tác và chia sẻ dữ liệu. Từ này cũng có thể mang ý nghĩa xã hội, chỉ đến mối quan hệ giữa con người trong các môi trường khác nhau.