Anh - Việt

Bản dịch của từ Connexion trong tiếng Việt

connexion

NounNoun Countable

connexion (Noun)

/kənˈɛkʃn/
/kənˈɛkʃn/
AI

Nghĩa 01

“Connexion” trong tiếng Anh (phiên bản viết cũ của “connection”) nghĩa là mối liên hệ, sự kết nối giữa người với người hoặc giữa các sự vật/sự việc.

a relationship or connection between people or things.

Ví dụ
Mạng xã hội tăng cường mối liên kết giữa bạn bè và gia đình trên toàn thế giới.Social media enhances connexion among friends and family worldwide.
Không có mối liên kết mạnh mẽ giữa kỹ năng xã hội và thành công học tập.There isn’t a strong connexion between social skills and academic success.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

connexion (Noun Countable)

/kənˈɛkʃn/
/kənˈɛkʃn/
AI

Nghĩa 01

Một người hoặc một mối quan hệ dùng để trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ; đầu mối liên hệ giúp mua bán, cung cấp hoặc đổi dịch vụ/hàng hóa.

a contact for exchanging goods and services.

Ví dụ
Cô ấy có mối liên hệ mạnh mẽ với các doanh nghiệp địa phương về cơ hội việc làm.She has a strong connexion with local businesses for job opportunities.
Họ không có mối liên hệ nào với các nhà cung cấp trong khu vực.They do not have a connexion with any suppliers in the area.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh