Bản dịch của từ Consider vocational training trong tiếng Việt
Consider vocational training
Noun [U/C]

Consider vocational training(Noun)
kənsˈaɪdɐ vəʊkˈeɪʃənəl trˈeɪnɪŋ
ˈkɑnˌsaɪdɝ voʊˈkeɪʃənəɫ ˈtreɪnɪŋ
01
Một quá trình đào tạo cho một nghề nghiệp hoặc ngành nghề cụ thể.
A process of training for a specific career or occupation
Ví dụ
02
Một chương trình giáo dục chính quy tập trung vào việc cung cấp các kỹ năng cho một công việc cụ thể.
A formal educational program focused on providing skills for a particular job
Ví dụ
03
Hành động suy nghĩ cẩn thận về một điều gì đó.
The act of considering something carefully
Ví dụ
