consistence
consistence (Noun)
Nghĩa 01 · Sự gắn kết hoặc duy trì mối quan hệ chặt chẽ giữa những thứ không mang tính vật chất (ví dụ: ý tưởng, cảm xúc, hành động), tức là ở bên nhau hoặc liên kết chặt trong nghĩa trừu tượng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · (từ cổ) Một tập hợp các phần hợp lại thành một thể thống nhất; sự kết hợp, sự hợp nhất của các phần tử.
(từ cổ) Một tập hợp các phần hợp lại thành một thể thống nhất; sự kết hợp, sự hợp nhất của các phần tử.
(obsolete) That which stands together as a united whole; a combination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "consistence" có nghĩa là tính ổn định hoặc sự đồng nhất trong cấu trúc hoặc tính chất. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến thực phẩm, vật liệu xây dựng hoặc đặc điểm vật lý. Trong tiếng Anh, phiên bản phổ biến hơn là "consistency", được sử dụng rộng rãi hơn cả ở Anh và Mỹ. Sự khác biệts có thể nhận thấy trong việc phát âm và cách dùng trong các tình huống khác nhau, nhưng nghĩa cơ bản của cả hai từ này vẫn rất gần gũi.