consolidation
NounVerb
consolidation (Noun)
/kn̩sˌɑlədˈeiʃn̩/
/kn̩sˌɑlɪdˈeiʃn̩/
AI
Ví dụ
Các sự kiện cộng đồng thúc đẩy sự củng cố xã hội trong khu vực.Community events promote social consolidation in the neighborhood.
Công việc tình nguyện góp phần vào việc củng cố các mối quan hệ xã hội.Volunteer work contributes to the consolidation of social bonds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Việc hợp nhất tài sản của công ty đã tăng cường ổn định tài chính của nó.The company's consolidation of assets boosted its financial stability.
Việc hợp nhất nợ giúp cá nhân quản lý tài chính hiệu quả hơn.The consolidation of debts helped individuals manage their finances more effectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
consolidation (Verb)
/kn̩sˌɑlədˈeiʃn̩/
/kn̩sˌɑlɪdˈeiʃn̩/
AI
Ví dụ
Công ty đang hợp nhất các chi nhánh để cải thiện hiệu quả.The company is consolidating its branches to improve efficiency.
Chính phủ đang hợp nhất các chương trình phúc lợi xã hội khác nhau.The government is consolidating various social welfare programs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Các sự kiện cộng đồng giúp củng cố mối liên kết hàng xóm.Community events help in the consolidation of neighborhood bonds.
Công việc tình nguyện đóng góp vào sự củng cố hòa bình xã hội.Volunteer work contributes to the consolidation of social harmony.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "consolidation" được sử dụng để chỉ quá trình củng cố hoặc hợp nhất các yếu tố khác nhau thành một thể thống nhất mạnh mẽ hơn. Trong lĩnh vực kinh tế, nó thường đề cập đến việc hợp nhất các khoản nợ hoặc tài sản. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /kənˌsɒl.ɪˈdeɪ.ʃən/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /kənˌsɑː.lɪˈdeɪ.ʃən/. Các lựa chọn viết tắt không có sự khác biệt lớn, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi giữa hai biến thể.