consolidative
consolidative (Adjective)
Nghĩa 01
Có xu hướng củng cố, hợp nhất hoặc gom lại thành một thể thống nhất (thường dùng cho quyền lực, vị thế, tổ chức hoặc các phần riêng lẻ được sát nhập lại).
tending to consolidate something especially power or to bring different things together into a single whole.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "consolidative" là một tính từ có nghĩa là liên quan đến sự củng cố hoặc hợp nhất, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tài chính hoặc y tế. Trong y học, nó chỉ đến quá trình nơi mô hoặc tế bào tăng cường hoặc hợp nhất trong các tình trạng như viêm phổi. Mặc dù từ này chủ yếu được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về mặt ngữ nghĩa hay ngữ pháp giữa hai dạng.