Bản dịch của từ Constant governance trong tiếng Việt

Constant governance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Constant governance(Phrase)

kˈɒnstənt ɡˈʌvənəns
ˈkɑnstənt ˈɡəvɝnəns
01

Quản lý hoặc điều hành liên tục một tổ chức hoặc hệ thống

Continuous management or administration of an organization or system

Ví dụ
02

Sự thống trị hoặc kiểm soát vững chắc bởi các cơ quan chính phủ

Steady rule or control by governing authorities

Ví dụ
03

Lãnh đạo hoặc giám sát liên tục không ngừng.

Perpetual leadership or oversight without interruption

Ví dụ