constitutionalize
Verb
constitutionalize (Verb)
/kənstˈɪtjənəsˌaɪz/
/kənstˈɪtjənəsˌaɪz/
AI
Ví dụ
Chính phủ quyết định hiến pháp hóa luật mới cho quyền lợi của công dân.The government decided to constitutionalize the new law for citizen rights.
Phong trào nhằm mục tiêu hiến pháp hóa sự bình đẳng trong giáo dục cho tất cả học sinh.The movement aims to constitutionalize equality in education for all students.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "constitutionalize" có nghĩa là quá trình đưa vào hiến pháp, hay thiết lập một điều gì đó theo các nguyên tắc của hiến pháp. Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý và chính trị, ám chỉ việc tái cấu trúc hay chuyển đổi một hệ thống chính trị thành một hệ thống có cơ sở hiến pháp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng, nhưng có thể thấy sự khác biệt về trọng âm trong cách phát âm.