constitutionalizing
Verb
constitutionalizing (Verb)
/ˌkɑn.stɪˈtu.ʃə.nəˌlaɪ.zɪŋ/
/ˌkɑn.stɪˈtu.ʃə.nəˌlaɪ.zɪŋ/
AI
Ví dụ
Chính phủ đang lập hiến các luật mới về bình đẳng xã hội vào năm 2024.The government is constitutionalizing new laws for social equality in 2024.
Họ không lập hiến bất kỳ cải cách nào để cải thiện phúc lợi cộng đồng năm nay.They are not constitutionalizing any reforms to improve community welfare this year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "constitutionalizing" chỉ quá trình tạo ra hoặc thiết lập một hiến pháp trong một quốc gia, nhằm đảm bảo quyền lực của chính phủ được kiểm soát và quyền của công dân được bảo vệ. Thuật ngữ này có thể không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và phát âm, nhưng trong một số ngữ cảnh luật pháp, thuật ngữ này có thể được hiểu khác nhau tùy thuộc vào hệ thống chính trị và pháp lý của từng quốc gia.