Bản dịch của từ Constitutive trong tiếng Việt
Constitutive

Constitutive(Adjective)
Hình thành một phần hoặc thành phần của một cái gì đó.
Forming a part or constituent of something.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "constitutive" được sử dụng trong ngữ cảnh triết học, khoa học xã hội và pháp luật để chỉ những yếu tố, thành phần cấu thành ra một thực thể hay hệ thống nhất định. Từ này thường được sử dụng để mô tả những khía cạnh cơ bản, không thể thiếu của một tổng thể. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ đối với "constitutive", tuy nhiên, trong cách phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu tiên hơn. Từ này có thể được tìm thấy trong các cuộc thảo luận về luật pháp, chính trị và cấu trúc xã hội.
Từ "constitutive" có nguồn gốc từ tiếng Latin "constitutivus", kết hợp từ "constitutio", nghĩa là "thành lập" hay "cấu trúc". Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ các yếu tố cần thiết cho sự hình thành hay tồn tại của một thực thể nào đó. Ngày nay, "constitutive" thường chỉ về những thành phần cơ bản hoặc nguyên tắc thiết yếu một cách có hệ thống trong lĩnh vực luật học, triết học và khoa học xã hội, phản ánh mối liên hệ giữa cấu trúc và chức năng.
Từ "constitutive" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệt là trong các lĩnh vực như triết học, khoa học xã hội và luật, từ này thường được sử dụng để chỉ các yếu tố cấu tạo, định hình nên bản chất hoặc hệ thống của một khái niệm hoặc tổ chức. Từ này xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu và bài viết phân tích, nơi việc bàn luận về cấu trúc và chức năng là cần thiết.
Từ "constitutive" được sử dụng trong ngữ cảnh triết học, khoa học xã hội và pháp luật để chỉ những yếu tố, thành phần cấu thành ra một thực thể hay hệ thống nhất định. Từ này thường được sử dụng để mô tả những khía cạnh cơ bản, không thể thiếu của một tổng thể. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ đối với "constitutive", tuy nhiên, trong cách phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu tiên hơn. Từ này có thể được tìm thấy trong các cuộc thảo luận về luật pháp, chính trị và cấu trúc xã hội.
Từ "constitutive" có nguồn gốc từ tiếng Latin "constitutivus", kết hợp từ "constitutio", nghĩa là "thành lập" hay "cấu trúc". Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ các yếu tố cần thiết cho sự hình thành hay tồn tại của một thực thể nào đó. Ngày nay, "constitutive" thường chỉ về những thành phần cơ bản hoặc nguyên tắc thiết yếu một cách có hệ thống trong lĩnh vực luật học, triết học và khoa học xã hội, phản ánh mối liên hệ giữa cấu trúc và chức năng.
Từ "constitutive" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệt là trong các lĩnh vực như triết học, khoa học xã hội và luật, từ này thường được sử dụng để chỉ các yếu tố cấu tạo, định hình nên bản chất hoặc hệ thống của một khái niệm hoặc tổ chức. Từ này xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu và bài viết phân tích, nơi việc bàn luận về cấu trúc và chức năng là cần thiết.
