Bản dịch của từ Construction art trong tiếng Việt
Construction art
Noun [U/C]

Construction art(Noun)
kənstrˈʌkʃən ˈɑːt
kənˈstrəkʃən ˈɑrt
01
Quá trình hoặc phương pháp xây dựng một cái gì đó, đặc biệt trong bối cảnh thể hiện nghệ thuật.
The process or method of constructing something particularly in the context of artistic expression
Ví dụ
Ví dụ
03
Nghệ thuật hoặc hoạt động xây dựng các công trình hoặc tòa nhà.
The art or practice of constructing structures or buildings
Ví dụ
