Bản dịch của từ Construction art trong tiếng Việt

Construction art

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Construction art(Noun)

kənstrˈʌkʃən ˈɑːt
kənˈstrəkʃən ˈɑrt
01

Quá trình hoặc phương pháp xây dựng một cái gì đó, đặc biệt trong bối cảnh thể hiện nghệ thuật.

The process or method of constructing something particularly in the context of artistic expression

Ví dụ
02

Một nhánh của nghệ thuật thị giác liên quan đến việc tạo ra các tác phẩm bằng cách sử dụng không gian ba chiều.

A branch of the visual arts that involves the creation of compositions using threedimensional space

Ví dụ
03

Nghệ thuật hoặc hoạt động xây dựng các công trình hoặc tòa nhà.

The art or practice of constructing structures or buildings

Ví dụ