Bản dịch của từ Constructiveness trong tiếng Việt

Constructiveness

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Constructiveness(Noun)

kənstɹkˈʌstənvz
kənstɹkˈʌstənvz
01

Tính xây dựng; tính mang lại kết quả tích cực, hữu ích — thái độ hoặc hành động giúp cải thiện tình huống, đưa ra lời góp ý mang tính xây dựng và giúp giải quyết vấn đề.

The quality of being helpful positive and useful in causing good or improving situations.

建设性的品质,有助于改善情况或积极影响他人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Constructiveness(Adjective)

kənstɹkˈʌstənvz
kənstɹkˈʌstənvz
01

Thái độ/mức độ sẵn sàng làm việc chăm chỉ hoặc hỗ trợ một cách tích cực, mang tính xây dựng để giúp đạt được kết quả tốt hơn.

Showing an inclination or willingness to work hard or provide support.

积极的,愿意努力工作或提供支持

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ