Bản dịch của từ Consubstantiate trong tiếng Việt

Consubstantiate

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consubstantiate(Verb)

kɑnsəbstˈænʃieɪt
kɑnsəbstˈænʃieɪt
01

Trở nên hợp nhất về bản chất; hòa nhập, hòa làm một về bản thể hoặc tính chất (hai hay nhiều thứ hòa vào nhau thành một thực thể chung).

To become united in substance or essence to merge into one entity.

合一

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Consubstantiate(Noun)

kɑnsəbstˈænʃieɪt
kɑnsəbstˈænʃieɪt
01

Niềm tin trong Kitô giáo rằng bánh và rượu trong phép Thánh Thể đã được biến đổi thành thân thể và huyết của Chúa Giêsu.

The belief that the bread and wine of the Eucharist are transformed into the body and blood of Christ.

圣餐中的饼和酒变为基督的身体和血的信仰

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ