consubstantiate
VerbNoun
consubstantiate (Verb)
/kɑnsəbstˈænʃieɪt/
/kɑnsəbstˈænʃieɪt/
AI
Ví dụ
Cộng đồng hướng tới việc hợp nhất nỗ lực vì công bằng xã hội.The community aims to consubstantiate their efforts for social justice.
Họ không hợp nhất giá trị của mình với giá trị của công ty.They do not consubstantiate their values with those of the corporation.
consubstantiate (Noun)
/kɑnsəbstˈænʃieɪt/
/kɑnsəbstˈænʃieɪt/
AI
Ví dụ
Nhiều tín đồ Kitô giáo tin vào sự đồng thể trong buổi lễ truyền phép.Many Christians believe in consubstantiation during their communion service.
Một số người không chấp nhận sự đồng thể trong các thực hành tôn giáo.Some people do not accept consubstantiation in their religious practices.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "consubstantiate" có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa là "có chung bản thể" hay "cùng tồn tại trong một bản chất". Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh triết học và tôn giáo để chỉ mối quan hệ giữa hai hay nhiều thực thể mà trong đó chúng chia sẻ một bản chất hoặc tồn tại đồng thời. Theo American English, "consubstantiate" thường được viết và phát âm giống nhau như trong British English, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm.