Bản dịch của từ Contact lenses trong tiếng Việt
Contact lenses
Noun [U/C]

Contact lenses(Noun)
kˈɒntækt lˈɛnsɪz
ˈkɑnˌtækt ˈɫɛnsɪz
01
Các thiết bị cũng có thể bảo vệ đôi mắt khỏi tác động của môi trường.
Devices that can also protect the eyes from the environment
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phương pháp chỉnh sửa thị lực mà ống kính được đeo trên mắt.
A method of vision correction where the lens is worn on the eye
Ví dụ
