Bản dịch của từ Content farming trong tiếng Việt

Content farming

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Content farming(Noun)

kˈɒntənt fˈɑːmɪŋ
ˈkɑntənt ˈfɑrmɪŋ
01

Nội dung được tạo ra hàng loạt nhằm thúc đẩy sự tương tác và doanh thu từ quảng cáo

The content is mass-produced to boost engagement and ad revenue.

此内容是大规模生产的,旨在增强互动性和广告收入。

Ví dụ
02

Một chiến lược ưu tiên số lượng hơn chất lượng trong việc tạo nội dung số

A strategy that prioritizes quantity over quality when creating digital content.

在数字内容创作中以数量优先,质量优先的策略

Ví dụ
03

Việc tạo nội dung chủ yếu nhằm thu hút lượt truy cập từ các công cụ tìm kiếm và nâng cao thứ hạng website

Creating content mainly aims to attract traffic from search engines and to improve the website's ranking.

内容的创建主要是为了吸引搜索引擎的流量,并提升网站的排名。

Ví dụ