Bản dịch của từ Continue in a race trong tiếng Việt

Continue in a race

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Continue in a race(Phrase)

kəntˈɪnjuː ˈɪn ˈɑː rˈeɪs
ˈkɑntɪˌnu ˈɪn ˈɑ ˈreɪs
01

Kiên trì tham gia vào một sự kiện thể thao

To persist in competing in a sporting event

Ví dụ
02

Tiếp tục trong một cuộc thi về tốc độ hoặc sức bền.

To keep going in a contest of speed or endurance

Ví dụ
03

Để duy trì một nhịp độ nhất định trong suốt cuộc đua mà không dừng lại.

To maintain a certain pace during a race without stopping

Ví dụ