contouring
contouring (Noun)
Nghĩa 01
Kỹ thuật trang điểm dùng kem nền, phấn tạo khối (bronzer, contour) để nhấn mạnh, tôn lên hoặc thay đổi đường nét khuôn mặt, làm cho gương mặt trông thon gọn hoặc có chiều sâu hơn.
The technique or practice of using makeup typically foundation or bronzer in such a way as to accentuate or enhance the shape or structure of the face.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Contouring là một kỹ thuật trang điểm nhằm tạo hình và định hình cho khuôn mặt bằng cách sử dụng các sắc thái khác nhau, thường là kem hoặc phấn, để tạo ra độ sâu và chiều kích. Kỹ thuật này phổ biến trong cộng đồng làm đẹp, đặc biệt là trong văn hóa phương Tây. Trong tiếng Anh, từ "contouring" không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong các sản phẩm và phương pháp được sử dụng trong từng khu vực.