Bản dịch của từ Contract cost trong tiếng Việt
Contract cost
Noun [U/C]

Contract cost(Noun)
kˈɑntɹˌækt kˈɑst
kˈɑntɹˌækt kˈɑst
Ví dụ
02
Số tiền được các bên liên quan trong một thỏa thuận hợp đồng đồng ý để cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ.
The amount agreed upon by parties involved in a contractual agreement for the provision of goods or services.
Ví dụ
