Bản dịch của từ Convene bits trong tiếng Việt

Convene bits

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Convene bits(Verb)

kənvˈiːn bˈɪts
ˈkɑnˈvin ˈbɪts
01

Tập hợp cho một cuộc họp hoặc buổi gặp gỡ

To assemble for a meeting or gathering

Ví dụ
02

Tụ họp lại vì một mục đích cụ thể

To come together for a specific purpose

Ví dụ
03

Gọi nhau hoặc triệu tập lại

To summon or call together

Ví dụ

Convene bits(Noun)

kənvˈiːn bˈɪts
ˈkɑnˈvin ˈbɪts
01

Tập hợp cho một cuộc họp hoặc buổi gặp mặt

A meeting or gathering of people

Ví dụ
02

Để tập hợp lại vì một mục đích cụ thể

An assembly of delegates or representatives

Ví dụ
03

Gọi hoặc triệu tập lại

An act of convening

Ví dụ