Bản dịch của từ Convenience sample trong tiếng Việt
Convenience sample

Convenience sample(Noun)
Một loại phương pháp lấy mẫu phi xác suất, trong đó các cá nhân được chọn dựa trên sự dễ dàng tiếp cận và gần gũi với nhà nghiên cứu.
This is a type of non-probability sampling method where individuals are selected based on their easy accessibility and proximity to the researcher.
这是一种非概率抽样方法,研究对象是根据其易于获取和靠近研究者的原则被选中的。
Một mẫu gồm những người dễ tiếp cận hoặc lấy mẫu hơn là một mẫu đại diện.
A sample consisting of individuals who are easily accessible or reachable, rather than a representative sample.
这是一种样本,选择那些最容易接触到或采样的个体,而非具有代表性的样本。
Thường được sử dụng trong nghiên cứu hoặc khảo sát vì nhanh chóng và tiết kiệm, nhưng có thể dẫn đến kết quả thiên vị.
It's commonly used in research or surveys because it's quick and inexpensive, but it can lead to biased results.
在研究或调查中常被采用,因其快速且成本低,但可能造成偏颇的结果。
