Bản dịch của từ Conventional bikes trong tiếng Việt

Conventional bikes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conventional bikes(Noun)

kənvˈɛnʃənəl bˈaɪks
kənˈvɛnʃənəɫ ˈbaɪks
01

Một chiếc xe đạp được thiết kế để sử dụng hàng ngày thường có khung tiêu chuẩn và các tính năng cơ bản.

A bicycle designed for regular use usually has a standard frame and basic features.

一辆设计用于日常使用的自行车通常配备标准车架和基础配置。

Ví dụ
02

Một chiếc xe đạp theo kiểu dáng truyền thống, thường được sử dụng để đi lại hoặc giải trí.

A bicycle with a traditional design, commonly used for commuting or leisure.

这是一辆沿用了传统设计、常用于交通出行或休闲的自行车。

Ví dụ
03

Xe đạp không có những tính năng đặc biệt như trợ giúp điện hoặc công nghệ cao cấp.

It's just a basic bicycle without any special features like electric assist or advanced technology.

这是一辆没有任何特殊功能的自行车,比如电力助力或先进技术。

Ví dụ