Bản dịch của từ Cool reception trong tiếng Việt

Cool reception

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cool reception(Noun)

kˈul ɹɨsˈɛpʃən
kˈul ɹɨsˈɛpʃən
01

Sự thiếu ấm áp hoặc thân thiện thể hiện với ai đó.

A lack of warmth or friendliness shown to someone.

冷遇 - 对某人缺乏热情或友善的态度

Ví dụ
02

Một phản ứng tiêu cực hoặc không nhiệt tình đối với một đề xuất hoặc ý tưởng.

A negative or lukewarm response to a proposal or idea.

冷遇 - 对提议或想法的消极或不热情的反应

Ví dụ
03

Một bầu không khí thiếu kết nối hoặc nhiệt huyết trong các tương tác xã hội.

An atmosphere of detachment or unenthusiasm in social interactions.

冷淡感 - 指社交互动中缺乏热情或情感投入的氛围

Ví dụ