Anh - Việt
coolers
Noun
coolers (Noun)
/kˈuːləz/
/ˈkuɫɝz/
AI
Ví dụ
Tại buổi dã ngoại cộng đồng của Mai, tình nguyện viên đặt trái cây vào thùng giữ lạnh cạnh 40 chiếc ghế.At Mai's community picnic, volunteers placed fruit in coolers beside 40 chairs.
Trong buổi gây quỹ ở trường của Daniel, các thùng giữ lạnh không giữ được 200 đồ uống lạnh qua đêm.For Daniel's school fundraiser, coolers did not keep 200 drinks cold overnight.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Các trung tâm cộng đồng dùng máy làm mát để bảo vệ thực phẩm trong các sự kiện xã hội mùa hè.Community centers use coolers to protect food during summer social events.
Nơi tạm trú đã không lắp máy làm mát cho hội trường đông người.The shelter did not install coolers for its crowded social hall.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại sự kiện xã hội của Maya, những thùng làm mát giữ lạnh 50 ly đồ uống.At Maya's social event, portable coolers kept 50 drinks cold.
Buổi dã ngoại cộng đồng không có thùng làm mát, nên đồ uống ấm khiến khách thất vọng.The community picnic had no coolers, so warm drinks upset guests.
Từ tiếng Việt gần nghĩa