Bản dịch của từ Cooperative learning trong tiếng Việt

Cooperative learning

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cooperative learning (Noun)

koʊˈɑpɚˌeɪtɨv lɝˈnɨŋ
koʊˈɑpɚˌeɪtɨv lɝˈnɨŋ
01

Một phương pháp giáo dục liên quan đến việc nhóm học sinh làm việc cùng nhau để tối đa hóa việc học của chính mình và của nhau.

An educational approach that involves groups of students working together to maximize their own and each other's learning.

Ví dụ

Cooperative learning improves social skills among high school students in groups.

Học tập hợp tác cải thiện kỹ năng xã hội giữa học sinh trung học.

Cooperative learning does not isolate students; it encourages teamwork and friendship.

Học tập hợp tác không cô lập học sinh; nó khuyến khích làm việc nhóm và tình bạn.

Does cooperative learning help students build social connections in the classroom?

Học tập hợp tác có giúp học sinh xây dựng mối quan hệ xã hội trong lớp không?

02

Một kỹ thuật được sử dụng trong lớp học nơi học sinh học hỏi từ nhau theo cách hợp tác.

A technique used in classrooms where students learn from each other in a collaborative manner.

Ví dụ

Cooperative learning helps students develop teamwork skills in social studies class.

Học tập hợp tác giúp học sinh phát triển kỹ năng làm việc nhóm trong lớp xã hội.

Many teachers do not use cooperative learning in their social science lessons.

Nhiều giáo viên không sử dụng học tập hợp tác trong các bài học khoa học xã hội.

Does cooperative learning improve student interaction during group projects in class?

Học tập hợp tác có cải thiện sự tương tác của học sinh trong các dự án nhóm không?

03

Một chiến lược giảng dạy nhấn mạnh sự hợp tác và làm việc nhóm giữa các học sinh.

An instructional strategy that emphasizes teamwork and collaboration among students.

Ví dụ

Cooperative learning helps students build strong social skills in school.

Học tập hợp tác giúp học sinh xây dựng kỹ năng xã hội mạnh mẽ ở trường.

Cooperative learning does not isolate students during group projects.

Học tập hợp tác không tách biệt học sinh trong các dự án nhóm.

Does cooperative learning improve friendships among students in high school?

Học tập hợp tác có cải thiện tình bạn giữa các học sinh trung học không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cooperative learning/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Cooperative learning

Không có idiom phù hợp