Bản dịch của từ Core value trong tiếng Việt
Core value

Core value(Noun)
Một niềm tin hoặc nguyên tắc cơ bản được coi là quan trọng bởi một cá nhân hoặc tổ chức.
A fundamental belief or principle that is held to be important by an individual or organization.
Một khía cạnh hoặc đặc điểm thiết yếu làm nền tảng cho hành động hoặc niềm tin của một nhóm.
An essential aspect or characteristic that underpins the actions or beliefs of a group.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Core value" là cụm danh từ chỉ những giá trị cốt lõi, nguyên tắc cơ bản mà một cá nhân hoặc tổ chức xem trọng và tuân thủ. Cụm từ này thường được sử dụng để diễn đạt định hướng, sứ mệnh hoặc tầm nhìn của một tổ chức. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, nhưng có thể có khác biệt nhẹ về ngữ cảnh hoặc sắc thái trong các lĩnh vực như kinh doanh hoặc giáo dục.
"Core value" là cụm danh từ chỉ những giá trị cốt lõi, nguyên tắc cơ bản mà một cá nhân hoặc tổ chức xem trọng và tuân thủ. Cụm từ này thường được sử dụng để diễn đạt định hướng, sứ mệnh hoặc tầm nhìn của một tổ chức. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, nhưng có thể có khác biệt nhẹ về ngữ cảnh hoặc sắc thái trong các lĩnh vực như kinh doanh hoặc giáo dục.
