Bản dịch của từ Core value trong tiếng Việt

Core value

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Core value(Noun)

kˈɔɹ vˈælju
kˈɔɹ vˈælju
01

Một niềm tin hoặc nguyên tắc cơ bản được coi là quan trọng bởi một cá nhân hoặc tổ chức.

A fundamental belief or principle that is held to be important by an individual or organization.

Ví dụ
02

Một khía cạnh hoặc đặc điểm thiết yếu làm nền tảng cho hành động hoặc niềm tin của một nhóm.

An essential aspect or characteristic that underpins the actions or beliefs of a group.

Ví dụ
03

Một nguyên tắc hướng dẫn hình thành hành vi và quyết định.

A guiding principle that shapes behavior and decision-making.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh