Bản dịch của từ Cornstarch powder trong tiếng Việt

Cornstarch powder

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cornstarch powder(Noun)

kˈɔːnstɑːk pˈaʊdɐ
ˈkɔrnˌstɑrk ˈpaʊdɝ
01

Được sử dụng trong việc chế biến nhiều sản phẩm thực phẩm, đặc biệt là cho các món nước sốt và nước dùng.

Used in the preparation of various food products especially for gravies and sauces

Ví dụ
02

Thường được sử dụng trong các công thức làm bánh không chứa gluten như một loại thay thế cho bột.

Commonly found in glutenfree recipes as a substitute for flour

Ví dụ
03

Một loại bột mịn được làm từ tinh bột ngô, thường được sử dụng như một chất tạo độ sánh trong nấu ăn và làm bánh.

A fine powder made from the starch of corn used as a thickening agent in cooking and baking

Ví dụ