Bản dịch của từ Correct pairing trong tiếng Việt

Correct pairing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Correct pairing(Phrase)

kərˈɛkt pˈeərɪŋ
ˈkɔrɛkt ˈpɛrɪŋ
01

Để xác định hai hoặc nhiều món đồ phù hợp hoặc bổ sung cho nhau.

To identify two or more items that are appropriate or complementary

Ví dụ
02

Tìm hoặc ghép những thứ phù hợp với nhau hoặc đi kèm với nhau một cách hài hòa.

To find or match things that go well together or are suitable for each other

Ví dụ
03

Ghép các mục một cách chính xác và hợp lý.

To pair items in a way that is accurate or proper

Ví dụ