Bản dịch của từ Correct pairing trong tiếng Việt
Correct pairing
Phrase

Correct pairing(Phrase)
kərˈɛkt pˈeərɪŋ
ˈkɔrɛkt ˈpɛrɪŋ
01
Để xác định hai hoặc nhiều món đồ phù hợp hoặc bổ sung cho nhau.
To identify two or more items that are appropriate or complementary
Ví dụ
Ví dụ
