Bản dịch của từ Cosmopolitanism trong tiếng Việt

Cosmopolitanism

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cosmopolitanism(Noun Uncountable)

kˌɒzməpˈɒlɪtənˌɪzəm
ˌkɑzməˈpɑɫətəˌnɪzəm
01

Thuyết về việc tất cả mọi người đều thuộc về một cộng đồng chung dựa trên đạo đức chung

Ideology holds that all people belong to a single community based on shared moral principles.

意识形态认为所有人都属于一个基于共同伦理基础的整体共同体。

Ví dụ
02

Tính chất hoặc trạng thái của sự cosmopolitan được đặc trưng bởi sự đa dạng của các nền văn hóa hoặc sự tinh tế quốc tế

The quality or state of internationalism is characterized by cultural diversity or international sophistication.

国际化程度,体现为多元文化的融合或具有国际化品味的状态或品质

Ví dụ
03

Thái độ hoặc chính sách không bị ràng buộc bởi các quan niệm hay thành kiến của địa phương, tỉnh hoặc quốc gia, và mang tinh thần mở rộng toàn cầu.

An attitude or policy of moving away from local, regional, or national stereotypes and biases around the world.

摆脱地方、地区或国家层面的偏见或成见的态度和政策

Ví dụ