Bản dịch của từ Cosplay trong tiếng Việt
Cosplay

Cosplay(Noun)
Hành động hoặc sở thích hóa trang thành một nhân vật trong phim, truyện, trò chơi điện tử — thường là nhân vật từ manga hoặc anime Nhật Bản; bao gồm cả trang phục, kiểu tóc, trang điểm và phụ kiện để giống nhân vật đó.
The practice of dressing up as a character from a film book or video game especially one from the Japanese genres of manga or anime.
Cosplay(Verb)
Mặc trang phục và hóa trang thành một nhân vật (thường từ truyện tranh, phim ảnh, trò chơi điện tử hoặc văn hóa pop) để đóng vai, chụp hình hoặc tham gia sự kiện.
Engage in cosplay.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cosplay, viết tắt từ "costume play", là hoạt động trong đó người tham gia hóa thân thành nhân vật từ phim ảnh, truyện tranh, trò chơi điện tử hoặc các phương tiện truyền thông khác. Từ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt trong ý nghĩa. Tuy nhiên, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng từ này nhiều hơn trong các bối cảnh giải trí đương đại. Cosplay không chỉ bao gồm trang phục mà còn thể hiện hành vi và tinh thần của nhân vật được hóa thân.
Từ "cosplay" xuất phát từ sự kết hợp giữa hai từ tiếng Anh: "costume" (trang phục) và "play" (diễn). Thuật ngữ này lần đầu xuất hiện tại Nhật Bản vào những năm 1980 để mô tả việc người hâm mộ hóa trang thành các nhân vật trong anime, manga hoặc video game. Cosplay không chỉ phản ánh sự sáng tạo và đam mê của người tham gia mà còn thể hiện sự giao thoa giữa văn hóa đại chúng và nghệ thuật diễn xuất hiện đại.
Từ "cosplay" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, khi chủ đề chủ yếu xoay quanh văn hóa đại chúng và sở thích cá nhân. Trong ngữ cảnh khác, "cosplay" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phim ảnh, trò chơi điện tử và hoạt động lễ hội, liên quan đến việc hóa trang thành các nhân vật từ các tác phẩm nghệ thuật hay truyền thông. Từ này nổi bật trong cộng đồng những người yêu thích văn hóa Nhật Bản và các sự kiện convention.
Cosplay, viết tắt từ "costume play", là hoạt động trong đó người tham gia hóa thân thành nhân vật từ phim ảnh, truyện tranh, trò chơi điện tử hoặc các phương tiện truyền thông khác. Từ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt trong ý nghĩa. Tuy nhiên, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng từ này nhiều hơn trong các bối cảnh giải trí đương đại. Cosplay không chỉ bao gồm trang phục mà còn thể hiện hành vi và tinh thần của nhân vật được hóa thân.
Từ "cosplay" xuất phát từ sự kết hợp giữa hai từ tiếng Anh: "costume" (trang phục) và "play" (diễn). Thuật ngữ này lần đầu xuất hiện tại Nhật Bản vào những năm 1980 để mô tả việc người hâm mộ hóa trang thành các nhân vật trong anime, manga hoặc video game. Cosplay không chỉ phản ánh sự sáng tạo và đam mê của người tham gia mà còn thể hiện sự giao thoa giữa văn hóa đại chúng và nghệ thuật diễn xuất hiện đại.
Từ "cosplay" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, khi chủ đề chủ yếu xoay quanh văn hóa đại chúng và sở thích cá nhân. Trong ngữ cảnh khác, "cosplay" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phim ảnh, trò chơi điện tử và hoạt động lễ hội, liên quan đến việc hóa trang thành các nhân vật từ các tác phẩm nghệ thuật hay truyền thông. Từ này nổi bật trong cộng đồng những người yêu thích văn hóa Nhật Bản và các sự kiện convention.
