Bản dịch của từ Cost per click trong tiếng Việt
Cost per click
Noun [U/C]

Cost per click(Noun)
kˈɑst pɝˈ klˈɪk
kˈɑst pɝˈ klˈɪk
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tiêu chuẩn để đánh giá sự thành công của các chiến dịch quảng cáo trực tuyến.
This serves as a measure of the success of online advertising campaigns.
这是衡量线上广告宣传活动成效的一个基础指标。
Ví dụ
