Bản dịch của từ Cost prohibitive trong tiếng Việt

Cost prohibitive

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cost prohibitive(Phrase)

kˈɒst prəhˈɪbɪtˌɪv
ˈkɑst proʊˈhɪbətɪv
01

Hạn chế quyền truy cập vào một thứ gì đó do chi phí cao

Restricting access to something due to high costs

Ví dụ
02

Khiến cho một người hoặc tổ chức không thể chi trả được

Making it impossible for a person or organization to afford

Ví dụ
03

Ngăn cản điều gì đó trở nên dễ tiếp cận về tài chính hoặc không khả thi về mặt tài chính

Preventing something from being affordable or financially achievable

Ví dụ