Bản dịch của từ Costs of goods sold trong tiếng Việt
Costs of goods sold
Noun [U/C]

Costs of goods sold(Noun)
kˈɑsts ˈʌv ɡˈʊdz sˈoʊld
kˈɑsts ˈʌv ɡˈʊdz sˈoʊld
01
Một thành phần quan trọng trong việc tính lợi nhuận gộp của công ty, thể hiện những chi phí trực tiếp liên quan đến quá trình sản xuất ra hàng hóa đã bán.
An important factor in calculating a company's gross profit is the direct costs associated with producing the goods that have been sold.
在计算一家公司毛利润时,一个关键因素是与已售商品的生产直接相关的成本。
Ví dụ
02
Được sử dụng trong kế toán tài chính để đánh giá khả năng sinh lời của các hoạt động kinh doanh chủ chốt của công ty.
This is used in financial accounting to assess the profitability of a company's core business activities.
这一指标在财务会计中用来衡量公司核心业务的盈利能力。
Ví dụ
