counsellor
counsellor (Noun)
Nghĩa 01 · Người phụ trách / giám sát tại một trại hè dành cho trẻ em, chịu trách nhiệm hướng dẫn, chăm sóc và đảm bảo an toàn cho thiếu nhi trong thời gian trại.
Người phụ trách / giám sát tại một trại hè dành cho trẻ em, chịu trách nhiệm hướng dẫn, chăm sóc và đảm bảo an toàn cho thiếu nhi trong thời gian trại.
A supervisor at a children's summer camp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Người được đào tạo để tư vấn, hướng dẫn và giúp đỡ người khác về các vấn đề cá nhân hoặc tâm lý (ví dụ: tâm lý, học tập, nghề nghiệp hoặc mâu thuẫn gia đình).
Người được đào tạo để tư vấn, hướng dẫn và giúp đỡ người khác về các vấn đề cá nhân hoặc tâm lý (ví dụ: tâm lý, học tập, nghề nghiệp hoặc mâu thuẫn gia đình).
A person trained to give guidance on personal or psychological problems.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một luật sư tranh tụng trong tòa án (barrister) — tức là luật sư chuyên tham gia bào chữa, tranh luận trước thẩm phán và bồi thẩm đoàn, thường được thuê để đại diện khách hàng ở phiên tòa.
Một luật sư tranh tụng trong tòa án (barrister) — tức là luật sư chuyên tham gia bào chữa, tranh luận trước thẩm phán và bồi thẩm đoàn, thường được thuê để đại diện khách hàng ở phiên tòa.
A barrister.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · Một cán bộ cấp cao trong ngành ngoại giao, thường là nhân viên đại sứ quán hoặc lãnh sự, giữ chức vụ tư vấn hoặc phụ trách các vấn đề quan trọng trong phái đoàn ngoại giao.
Một cán bộ cấp cao trong ngành ngoại giao, thường là nhân viên đại sứ quán hoặc lãnh sự, giữ chức vụ tư vấn hoặc phụ trách các vấn đề quan trọng trong phái đoàn ngoại giao.
A senior officer in the diplomatic service.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của counsellor (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
counsellor | counsellors |
Kết hợp từ của counsellor (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cố vấn thanh thiếu niên youth counsellor | Người tư vấn thanh thiếu niên cung cấp hướng dẫn cho thanh thiếu niên gặp khó khăn. The youth counsellor provided guidance to troubled teenagers. |
chuyên viên tư vấn gen genetic counsellor | Người tư vấn di truyền cung cấp thông tin về bệnh di truyền. The genetic counsellor provided information about inherited diseases. |
cố vấn trường đại học college counsellor | Cố vấn đại học giúp sinh viên chọn ngành học một cách khôn ngoan. The college counsellor helps students choose their majors wisely. |
chuyên gia tư vấn được đào tạo trained counsellor | Một cố vấn được đào tạo đã giúp John với các vấn đề lo âu của anh ấy tháng trước. A trained counsellor helped John with his anxiety issues last month. |
cố vấn sinh viên student counsellor | Cố vấn sinh viên đã giúp Maria chọn chuyên ngành đại học một cách khôn ngoan. The student counsellor helped Maria choose her college major wisely. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "counsellor" (British English) hay "counselor" (American English) chỉ một người chuyên cung cấp tư vấn hoặc hỗ trợ cho cá nhân trong nhiều lĩnh vực như tâm lý, giáo dục hoặc pháp luật. Sự khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu nằm ở cách viết, trong khi phát âm tương đối giống nhau. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên môn để chỉ những người có trình độ và kỹ năng trong việc giải quyết vấn đề cho người khác.