Bản dịch của từ Counsellor trong tiếng Việt
Counsellor

Counsellor (Noun)
Một cán bộ cấp cao trong ngành ngoại giao, thường là nhân viên đại sứ quán hoặc lãnh sự, giữ chức vụ tư vấn hoặc phụ trách các vấn đề quan trọng trong phái đoàn ngoại giao.
A senior officer in the diplomatic service.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người phụ trách / giám sát tại một trại hè dành cho trẻ em, chịu trách nhiệm hướng dẫn, chăm sóc và đảm bảo an toàn cho thiếu nhi trong thời gian trại.
A supervisor at a children's summer camp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người được đào tạo để tư vấn, hướng dẫn và giúp đỡ người khác về các vấn đề cá nhân hoặc tâm lý (ví dụ: tâm lý, học tập, nghề nghiệp hoặc mâu thuẫn gia đình).
A person trained to give guidance on personal or psychological problems.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một luật sư tranh tụng trong tòa án (barrister) — tức là luật sư chuyên tham gia bào chữa, tranh luận trước thẩm phán và bồi thẩm đoàn, thường được thuê để đại diện khách hàng ở phiên tòa.
A barrister.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "counsellor" (British English) hay "counselor" (American English) chỉ một người chuyên cung cấp tư vấn hoặc hỗ trợ cho cá nhân trong nhiều lĩnh vực như tâm lý, giáo dục hoặc pháp luật. Sự khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu nằm ở cách viết, trong khi phát âm tương đối giống nhau. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên môn để chỉ những người có trình độ và kỹ năng trong việc giải quyết vấn đề cho người khác.
Họ từ
Từ "counsellor" (British English) hay "counselor" (American English) chỉ một người chuyên cung cấp tư vấn hoặc hỗ trợ cho cá nhân trong nhiều lĩnh vực như tâm lý, giáo dục hoặc pháp luật. Sự khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu nằm ở cách viết, trong khi phát âm tương đối giống nhau. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên môn để chỉ những người có trình độ và kỹ năng trong việc giải quyết vấn đề cho người khác.
