Bản dịch của từ Counsellor trong tiếng Việt

Counsellor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Counsellor(Noun)

kˈæʊnsələɹ
kˈaʊnsəlɚ
01

Người giám sát tại một trại hè dành cho trẻ em.

A supervisor at a children's summer camp.

Ví dụ
02

Người được đào tạo để đưa ra hướng dẫn về các vấn đề cá nhân hoặc tâm lý.

A person trained to give guidance on personal or psychological problems.

Ví dụ
03

Một luật sư.

A barrister.

Ví dụ
04

Một quan chức cấp cao trong ngành ngoại giao.

A senior officer in the diplomatic service.

Ví dụ

Dạng danh từ của Counsellor (Noun)

SingularPlural

Counsellor

Counsellors

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ