Bản dịch của từ Cover a lot of ground trong tiếng Việt
Cover a lot of ground

Cover a lot of ground(Phrase)
Bao gồm hoặc xử lý một số lượng lớn các chủ đề hoặc lĩnh vực
To address or encompass multiple topics or areas.
用来处理或涵盖多个主题或领域的内容。
Đi xa hoặc đạt được tiến bộ đáng kể
To make a significant movement or achieve notable progress.
行程较远或取得重大进展
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "cover a lot of ground" thường được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ việc khám phá, thảo luận hoặc thực hiện nhiều khía cạnh khác nhau trong một chủ đề hoặc công việc nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa, nhưng có thể khác nhau trong ngữ điệu và phát âm do các đặc điểm âm vị của từng biến thể. Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh nói chuyện, thuyết trình hoặc mô tả tiến trình làm việc.
Cụm từ "cover a lot of ground" thường được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ việc khám phá, thảo luận hoặc thực hiện nhiều khía cạnh khác nhau trong một chủ đề hoặc công việc nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa, nhưng có thể khác nhau trong ngữ điệu và phát âm do các đặc điểm âm vị của từng biến thể. Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh nói chuyện, thuyết trình hoặc mô tả tiến trình làm việc.
