Bản dịch của từ Covert message trong tiếng Việt

Covert message

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Covert message(Phrase)

kˈʌvət mˈɛsɪdʒ
ˈkəvɝt ˈmɛsɪdʒ
01

Một thông điệp bí mật và không được thừa nhận công khai.

A message that is secret and not openly acknowledged

Ví dụ
02

Một thông điệp được giấu kín hoặc ngụy trang để tránh bị phát hiện

A communication that is hidden or disguised in order to avoid detection

Ví dụ
03

Một dấu hiệu gián tiếp hoặc tinh tế về một tình cảm hoặc cảm xúc cụ thể.

An indirect or subtle indication of a particular sentiment or feeling

Ví dụ