Bản dịch của từ Cowardly spirit trong tiếng Việt

Cowardly spirit

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cowardly spirit(Phrase)

kˈaʊədli spˈɪrɪt
ˈkaʊɝdɫi ˈspɪrɪt
01

Một người thiếu dũng khí hoặc can đảm

An individual lacking bravery or courage

Ví dụ
02

Một người quá nhút nhát hoặc sợ hãi

A person who is excessively timid or afraid

Ví dụ
03

Một đặc điểm của người không dám mạo hiểm hay đối mặt với nguy hiểm

A characteristic of someone who avoids taking risks or facing danger

Ví dụ