Bản dịch của từ Crack on trong tiếng Việt

Crack on

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crack on(Verb)

kɹˈæk ˈɑn
kɹˈæk ˈɑn
01

Để cố gắng chăm chỉ vào một việc gì đó, đặc biệt khi nhiệm vụ đó gặp nhiều thử thách.

Work hard on something, especially when the task is challenging.

在一件事情上勤奋努力,特别是当任务困难时。

Ví dụ
02

Tiếp tục làm điều gì đó một cách kiên quyết, đặc biệt sau khi bị gián đoạn.

Keep pushing forward with determination, especially after being interrupted.

坚持下去,尤其是在被打断之后,仍然决心继续做某事。

Ví dụ
03

Hành động hoặc làm việc gì đó với tinh thần nhiệt huyết, sôi nổi.

Keep pursuing a task or activity with enthusiasm and dynamism.

继续以积极热情的态度投入到任务或活动中。

Ví dụ