Bản dịch của từ Cracker trong tiếng Việt

Cracker

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cracker (Noun)

kɹˈækɚ
kɹˈækəɹ
01

Một ống giấy trang trí, thường gói quà, hai người kéo hai đầu sẽ phát ra tiếng nổ nhỏ và bên trong bật ra đồ chơi nhỏ hoặc món quà bất ngờ (thường dùng trong các dịp lễ như Giáng sinh).

A decorated paper cylinder which, when pulled apart, makes a sharp noise and releases a small toy or other novelty.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người hoặc vật gây ra tiếng nứt, vỡ, hoặc làm cho thứ gì đó bị nứt/ vỡ (ví dụ: một vật làm nứt vỏ, một công cụ làm vỡ, hoặc người bẻ/ nạy/ gây nứt).

A person or thing that cracks.

Ví dụ
03

Một loại bánh quy mỏng, khô, thường ăn kèm với phô mai, pate hoặc các món nhúng; có vị nhạt và giòn.

A thin dry biscuit, typically eaten with cheese.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

(từ lóng, ít dùng) Một vật hoặc người là ví dụ điển hình, xuất sắc hoặc tuyệt vời trong nhóm; tức là ‘một điển hình tuyệt vời’ của thứ gì đó.

A fine example of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ