Bản dịch của từ Cracker trong tiếng Việt
Cracker

Cracker (Noun)
Một ống giấy trang trí, thường gói quà, hai người kéo hai đầu sẽ phát ra tiếng nổ nhỏ và bên trong bật ra đồ chơi nhỏ hoặc món quà bất ngờ (thường dùng trong các dịp lễ như Giáng sinh).
A decorated paper cylinder which, when pulled apart, makes a sharp noise and releases a small toy or other novelty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cracker" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, thường chỉ đến một loại bánh quy giòn hoặc có thể đề cập đến một thiết bị nổ pháo. Trong tiếng Anh Anh, "cracker" thường dùng để miêu tả bánh quy, trong khi ở tiếng Anh Mỹ từ này cũng có thể chỉ đến các loại pháo nổ, đặc biệt trong dịp Giáng sinh. Ngữ cảnh sử dụng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định nghĩa chính xác của từ này, do đó, người dùng cần lưu ý khi giao tiếp.
Họ từ
Từ "cracker" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, thường chỉ đến một loại bánh quy giòn hoặc có thể đề cập đến một thiết bị nổ pháo. Trong tiếng Anh Anh, "cracker" thường dùng để miêu tả bánh quy, trong khi ở tiếng Anh Mỹ từ này cũng có thể chỉ đến các loại pháo nổ, đặc biệt trong dịp Giáng sinh. Ngữ cảnh sử dụng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định nghĩa chính xác của từ này, do đó, người dùng cần lưu ý khi giao tiếp.
