Bản dịch của từ Cracker trong tiếng Việt

Cracker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cracker(Noun)

krˈækɐ
ˈkrækɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ