Bản dịch của từ Cradle trong tiếng Việt
Cradle

Cradle(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một khung đỡ hoặc giá đỡ dùng để đặt tàu hoặc thuyền lên khi đang đóng, sửa chữa hoặc bảo trì, giúp giữ thuyền cố định và an toàn khỏi nước.
A framework on which a ship or boat rests during construction or repairs.
船架
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Cradle (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Cradle | Cradles |
Cradle(Verb)
Giữ nhẹ nhàng và bảo vệ (như ôm hoặc nâng một vật/một đứa trẻ một cách cẩn thận để tránh làm hỏng hoặc tổn thương).
Hold gently and protectively.
温柔地抱着和保护
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Cradle (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Cradle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Cradled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Cradled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Cradles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Cradling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cradle" trong tiếng Anh có nghĩa là cái nôi, thường được dùng để chỉ một thiết bị đỡ trẻ sơ sinh. Ngoài ra, từ này cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng như "nơi phát sinh" hoặc "nơi nuôi dưỡng". Trong tiếng Anh Anh, "cradle" được phát âm là /ˈkreɪ.dl/, tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả trạng thái chăm sóc và bảo vệ.
Từ "cradle" xuất phát từ tiếng Anh cổ "cradol", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "kradwilan", mang nghĩa là "nuôi dưỡng" hoặc "bảo vệ". Rễ từ này liên quan đến tiếng Latinh "crescere", có nghĩa là "trưởng thành". Lịch sử từ này phản ánh ý nghĩa của đồ vật dùng để giữ trẻ sơ sinh, tượng trưng cho sự bảo vệ và chăm sóc. Hiện nay, "cradle" không chỉ dùng để chỉ cái nôi, mà còn biểu trưng cho nơi khởi đầu hoặc sự phát triển của một cái gì đó.
Từ "cradle" có tần suất sử dụng không đồng đều trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả trẻ em hoặc đồ vật được nâng đỡ, như một cách thể hiện sự nuôi dưỡng hay bảo vệ. Phần Đọc và Viết có thể gặp từ này trong các bài luận về giáo dục hoặc tâm lý trẻ em. Trong phần Nói, từ này được sử dụng trong các cuộc thảo luận về gia đình và sự chăm sóc. Ngoài ra, từ "cradle" còn được sử dụng trong những bối cảnh mô tả sự khởi đầu của một cái gì đó, thể hiện tính tạo ra hoặc bảo vệ.
Họ từ
Từ "cradle" trong tiếng Anh có nghĩa là cái nôi, thường được dùng để chỉ một thiết bị đỡ trẻ sơ sinh. Ngoài ra, từ này cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng như "nơi phát sinh" hoặc "nơi nuôi dưỡng". Trong tiếng Anh Anh, "cradle" được phát âm là /ˈkreɪ.dl/, tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả trạng thái chăm sóc và bảo vệ.
Từ "cradle" xuất phát từ tiếng Anh cổ "cradol", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "kradwilan", mang nghĩa là "nuôi dưỡng" hoặc "bảo vệ". Rễ từ này liên quan đến tiếng Latinh "crescere", có nghĩa là "trưởng thành". Lịch sử từ này phản ánh ý nghĩa của đồ vật dùng để giữ trẻ sơ sinh, tượng trưng cho sự bảo vệ và chăm sóc. Hiện nay, "cradle" không chỉ dùng để chỉ cái nôi, mà còn biểu trưng cho nơi khởi đầu hoặc sự phát triển của một cái gì đó.
Từ "cradle" có tần suất sử dụng không đồng đều trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả trẻ em hoặc đồ vật được nâng đỡ, như một cách thể hiện sự nuôi dưỡng hay bảo vệ. Phần Đọc và Viết có thể gặp từ này trong các bài luận về giáo dục hoặc tâm lý trẻ em. Trong phần Nói, từ này được sử dụng trong các cuộc thảo luận về gia đình và sự chăm sóc. Ngoài ra, từ "cradle" còn được sử dụng trong những bối cảnh mô tả sự khởi đầu của một cái gì đó, thể hiện tính tạo ra hoặc bảo vệ.
