cradle
cradle (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một khung đỡ hoặc giá đỡ dùng để đặt tàu hoặc thuyền lên khi đang đóng, sửa chữa hoặc bảo trì, giúp giữ thuyền cố định và an toàn khỏi nước.
A framework on which a ship or boat rests during construction or repairs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cradle (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cradle | cradles |
cradle (Verb)
Nghĩa 01
Giữ nhẹ nhàng và bảo vệ (như ôm hoặc nâng một vật/một đứa trẻ một cách cẩn thận để tránh làm hỏng hoặc tổn thương).
Hold gently and protectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của cradle (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cradle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cradled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cradled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | cradles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | cradling |
Kết hợp từ của cradle (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nâng nhẹ cradle gently | Cô ấy đỡ em bé nhẹ nhàng trong vòng tay. She cradled the baby gently in her arms. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cradle" trong tiếng Anh có nghĩa là cái nôi, thường được dùng để chỉ một thiết bị đỡ trẻ sơ sinh. Ngoài ra, từ này cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng như "nơi phát sinh" hoặc "nơi nuôi dưỡng". Trong tiếng Anh Anh, "cradle" được phát âm là /ˈkreɪ.dl/, tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả trạng thái chăm sóc và bảo vệ.