Bản dịch của từ Cramped conditions trong tiếng Việt

Cramped conditions

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cramped conditions(Noun)

kɹˈæmpt kəndˈɪʃənz
kɹˈæmpt kəndˈɪʃənz
01

Một trạng thái hoặc tình huống mà không gian hạn chế hoặc bị hạn chế, khiến cảm thấy khó chịu hoặc đông đúc.

A situation or condition where space is restricted or limited, making it uncomfortable or crowded.

这描述了一种空间受限制或受限的状态或情境,让人觉得不舒服或拥挤。

Ví dụ
02

Các giới hạn về vật lý của một môi trường nhất định, thường dùng để mô tả các không gian sống hoặc làm việc quá chật chội.

Physical space constraints of a specific environment are often used to describe living or working spaces that are too cramped.

空间限制通常用来描述过于狭小的居住或工作环境,强调实实在在的物理空间受到限制的情况。

Ví dụ
03

Một tình trạng có thể khiến bạn cảm thấy căng thẳng hoặc lo lắng do thiếu không gian riêng tư.

One possible cause of stress or anxiety is a lack of personal space.

一个可能引发压力或焦虑的原因是缺乏私人空间。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh