Anh - Việt

Bản dịch của từ Credentials trong tiếng Việt

credentials

Noun

credentials (Noun)

/krɪdˈɛnʃəlz/
/krəˈdɛnʃəɫz/
AI

Nghĩa 01

Bằng chứng về quyền hạn hoặc quyền lợi

Evidence of authority status or rights

Ví dụ
Hồ sơ của cô ấy cho thấy cô đã làm việc tại Liên Hợp Quốc năm năm.Her credentials show she worked at the UN for five years.
Anh ấy không có bằng cấp để nói về chính sách xã hội.He does not have the credentials to speak on social policies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một bộ những thành tích hoặc kỹ năng thể hiện khả năng hoặc sự phù hợp của một người cho một vai trò cụ thể.

A set of accomplishments or skills that demonstrate a person’s ability or suitability for a particular role

Ví dụ
Cô ấy trình bày các giấy tờ chứng nhận để tham gia nhóm công tác xã hội năm 2023.She showed her credentials to join the social work team in 2023.
Anh ấy không có bằng cấp cần thiết cho vị trí lãnh đạo cộng đồng.He does not have the credentials needed for the community leader role.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một tài liệu hoặc chứng chỉ chứng minh danh tính hoặc trình độ của một người.

A document or certificate proving a persons identity or qualifications

Ví dụ
Cô ấy đã trình giấy tờ chứng minh để vào câu lạc bộ xã hội ở New York.She showed her credentials to enter the social club in New York.
Anh ấy không mang theo giấy tờ để chứng minh kỹ năng làm việc xã hội.He did not bring his credentials to prove his social work skills.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của credentials (Noun)

ADJECTIVE + credentialsPREPOSITIONVERB + credentials
Kết hợp từ của credentials
Collocation
Ví dụ

chứng chỉ quân sự

military credentials

Trong bài thi nói IELTS, John nói rằng bằng cấp quân sự của anh ấy giúp anh học tính kỷ luật.

In the IELTS speaking test, John said his military credentials helped him learn discipline.

thông tin về chứng chỉ xanh

green credentials

Nhiều học sinh đề cập đến uy tín xanh của họ trong phần nói IELTS khi nói về việc tái chế ở trường.

Many students mention their green credentials in IELTS speaking when talking about recycling at school.

thành tích ấn tượng

impressive credentials

Cô ấy đã trình bày bằng chứng ấn tượng khi nói về công việc của mình với tổ chức từ thiện địa phương ở Hà Nội.

She showed impressive credentials when she spoke about her work with the local charity in Hanoi.

chứng chỉ chuyên môn

professional credentials

Trong bài thi nói IELTS, tôi đã nói về bằng cấp chuyên môn của mình trong nấu ăn để thể hiện kỹ năng.

In the IELTS speaking test, I talked about my professional credentials in cooking to show my skills.

giấy tờ ngoại giao

diplomatic credentials

Video ngữ cảnh