credentials
credentials (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một bộ những thành tích hoặc kỹ năng thể hiện khả năng hoặc sự phù hợp của một người cho một vai trò cụ thể.
A set of accomplishments or skills that demonstrate a person’s ability or suitability for a particular role
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một tài liệu hoặc chứng chỉ chứng minh danh tính hoặc trình độ của một người.
A document or certificate proving a persons identity or qualifications
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của credentials (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chứng chỉ quân sự military credentials | Trong bài thi nói IELTS, John nói rằng bằng cấp quân sự của anh ấy giúp anh học tính kỷ luật. In the IELTS speaking test, John said his military credentials helped him learn discipline. |
thông tin về chứng chỉ xanh green credentials | Nhiều học sinh đề cập đến uy tín xanh của họ trong phần nói IELTS khi nói về việc tái chế ở trường. Many students mention their green credentials in IELTS speaking when talking about recycling at school. |
thành tích ấn tượng impressive credentials | Cô ấy đã trình bày bằng chứng ấn tượng khi nói về công việc của mình với tổ chức từ thiện địa phương ở Hà Nội. She showed impressive credentials when she spoke about her work with the local charity in Hanoi. |
chứng chỉ chuyên môn professional credentials | Trong bài thi nói IELTS, tôi đã nói về bằng cấp chuyên môn của mình trong nấu ăn để thể hiện kỹ năng. In the IELTS speaking test, I talked about my professional credentials in cooking to show my skills. |
giấy tờ ngoại giao diplomatic credentials |